Sân ga tiếng Nhật là gì?
"sân ga" trong tiếng Nhật là ホーム (danh từ), プラットホーム (danh từ).
ホーム Danh từ
hōmuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân ga.
プラットホーム Danh từ
purattohōmuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân ga, nền tảng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân ga tiếng Nhật là gì?
"sân ga" trong tiếng Nhật là ホーム (danh từ), プラットホーム (danh từ).