TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sáng sớm tiếng Nhật là gì?

"sáng sớm" trong tiếng Nhật là 朝早く (あさはやく) (phó từ).

朝早(あさはや)く Phó từ

あさはやくasahayaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng sớm.

  • 私は明日の朝早くここを出発しなければなりません。 Tôi phải rời khỏi đây vào sáng sớm mai.

Xem đầy đủ từ "朝早く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng sớm tiếng Nhật là gì?

"sáng sớm" trong tiếng Nhật là 朝早く (あさはやく) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.