TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sân bóng đá tiếng Nhật là gì?

"sân bóng đá" trong tiếng Nhật là サッカー場 (サッカーじょう) (danh từ), 蹴球場 (しゅうきゅうじょう) (danh từ).

サッカー場(じょう) Danh từ

サッカーじょうsakkājō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bóng đá.

Xem đầy đủ từ "サッカー場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蹴球場(しゅうきゅうじょう) Danh từ

しゅうきゅうじょうshūkyūjōHán Việt: XÚC CẦU TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bóng đá.

Xem đầy đủ từ "蹴球場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân bóng đá tiếng Nhật là gì?

"sân bóng đá" trong tiếng Nhật là サッカー場 (サッカーじょう) (danh từ), 蹴球場 (しゅうきゅうじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.