TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sinh hoạt tiếng Nhật là gì?

"sinh hoạt" trong tiếng Nhật là 生活 (せいかつ) (danh từ), 暮らし (くらし) (danh từ).

生活(せいかつ) Danh từ

せいかつseikatsuHán Việt: SINH HOẠTJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cuộc sống, sinh hoạt.

Xem đầy đủ từ "生活": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

暮(く)らし Danh từ

くらしkurashiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cuộc sống, sinh hoạt, đời sống.

Xem đầy đủ từ "暮らし": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh hoạt tiếng Nhật là gì?

"sinh hoạt" trong tiếng Nhật là 生活 (せいかつ) (danh từ), 暮らし (くらし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).