TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sáng nay tiếng Nhật là gì?

"sáng nay" trong tiếng Nhật là 今朝 (けさ) (danh từ).

今朝(けさ) Danh từ

けさkesaHán Việt: KIM TRIỀUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng nay.

  • 今朝は傘を持っていった方がいいですよ。 Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay.
  • 彼は今朝寝過ごした。 Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ.

Xem đầy đủ từ "今朝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáng nay tiếng Nhật là gì?

"sáng nay" trong tiếng Nhật là 今朝 (けさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.