Sách giáo khoa tiếng Nhật là gì?
"sách giáo khoa" trong tiếng Nhật là 教科書 (きょうかしょ) (danh từ), テキストブック (danh từ).
教科書 Danh từ
きょうかしょkyōkashoHán Việt: GIÁO KHOA THƯJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sách giáo khoa.
- あなたの古い教科書を誰にあげたか教えてください。 Nói cho tôi nghe bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.
テキストブック Danh từ
tekisutobukku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sách giáo khoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách giáo khoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sách giáo khoa tiếng Nhật là gì?
"sách giáo khoa" trong tiếng Nhật là 教科書 (きょうかしょ) (danh từ), テキストブック (danh từ).