TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sách giáo khoa tiếng Nhật là gì?

"sách giáo khoa" trong tiếng Nhật là 教科書 (きょうかしょ) (danh từ), テキストブック (danh từ).

教科書(きょうかしょ) Danh từ

きょうかしょkyōkashoHán Việt: GIÁO KHOA THƯJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách giáo khoa.

  • あなたの古い教科書を誰にあげたか教えてください。 Nói cho tôi nghe bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.

Xem đầy đủ từ "教科書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テキストブック Danh từ

tekisutobukku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách giáo khoa.

Xem đầy đủ từ "テキストブック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách giáo khoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sách giáo khoa tiếng Nhật là gì?

"sách giáo khoa" trong tiếng Nhật là 教科書 (きょうかしょ) (danh từ), テキストブック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.