TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Suốt tiếng Nhật là gì?

"suốt" trong tiếng Nhật là ずっと (phó từ).

ずっと Phó từ

zuttoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suốt.

  • テレビがその間ずっとついていた。 Chiếc TV được mở suốt.
  • 私はこれで4年間ずっとフランス語を学んでいる。 Cho đến bây giờ, tôi đã học tiếng Pháp suốt 4 năm.

Xem đầy đủ từ "ずっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suốt tiếng Nhật là gì?

"suốt" trong tiếng Nhật là ずっと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.