Sinh lời tiếng Nhật là gì?
"sinh lời" trong tiếng Nhật là 儲かる (もうかる) (động từ).
儲かる Động từ
もうかるmōkaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Có lãi, sinh lời.
- 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh lời tiếng Nhật là gì?
"sinh lời" trong tiếng Nhật là 儲かる (もうかる) (động từ).