TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Say mê tiếng Nhật là gì?

"say mê" trong tiếng Nhật là 夢中 (むちゅう) (tính từ đuôi na).

夢中(むちゅう) Tính từ đuôi na

むちゅうmuchūHán Việt: MỘNG TRUNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Say mê, mải mê, mê mẩn.

Xem đầy đủ từ "夢中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Say mê tiếng Nhật là gì?

"say mê" trong tiếng Nhật là 夢中 (むちゅう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).