TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sân trường tiếng Nhật là gì?

"sân trường" trong tiếng Nhật là 校庭 (こうてい) (danh từ).

校庭(こうてい) Danh từ

こうていkōteiHán Việt: HIỆU ĐÌNHJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sân trường.

  • 校庭はたいへん小さかったです。 Sân trường rất nhỏ.

Xem đầy đủ từ "校庭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân trường tiếng Nhật là gì?

"sân trường" trong tiếng Nhật là 校庭 (こうてい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.