Song song tiếng Nhật là gì?
"song song" trong tiếng Nhật là 並行 (へいこう) (danh từ).
並行 Danh từ
へいこうheikōJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Song song.
Câu hỏi thường gặp
Song song tiếng Nhật là gì?
"song song" trong tiếng Nhật là 並行 (へいこう) (danh từ).
"song song" trong tiếng Nhật là 並行 (へいこう) (danh từ).
へいこうheikōJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Song song.
"song song" trong tiếng Nhật là 並行 (へいこう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.