Sâu bướm tiếng Nhật là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Nhật là いもむし (danh từ).
いもむし Danh từ
imomushi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu, sâu róm, sâu bướm.
Câu hỏi thường gặp
Sâu bướm tiếng Nhật là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Nhật là いもむし (danh từ).
"sâu bướm" trong tiếng Nhật là いもむし (danh từ).
imomushi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu, sâu róm, sâu bướm.
"sâu bướm" trong tiếng Nhật là いもむし (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.