TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sau khi tiếng Nhật là gì?

"sau khi" trong tiếng Nhật là 後 (あと) (danh từ), 後 (ご) (danh từ).

後(あと) Danh từ

あとatoHán Việt: HẬUJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sau, sau khi.

  • 彼女は彼が出ていった後で彼の名前を私に教えてくれた。 Cô ấy đã nói cho tôi biết tên của anh ấy sau khi anh ấy rời đi.
  • 私たちはしばらく歩いた後、湖に出た。 Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.

Xem đầy đủ từ "後": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

後(ご) Danh từ

ごgoHán Việt: HẬUJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sau, sau khi (三日後 — ba ngày sau)

Xem đầy đủ từ "後": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau khi tiếng Nhật là gì?

"sau khi" trong tiếng Nhật là 後 (あと) (danh từ), 後 (ご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).