Sau khi tiếng Nhật là gì?
"sau khi" trong tiếng Nhật là 後 (あと) (danh từ), 後 (ご) (danh từ).
後 Danh từ
あとatoHán Việt: HẬUJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sau, sau khi.
- 彼女は彼が出ていった後で彼の名前を私に教えてくれた。 Cô ấy đã nói cho tôi biết tên của anh ấy sau khi anh ấy rời đi.
- 私たちはしばらく歩いた後、湖に出た。 Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.
後 Danh từ
ごgoHán Việt: HẬUJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sau, sau khi (三日後 — ba ngày sau)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau khi tiếng Nhật là gì?
"sau khi" trong tiếng Nhật là 後 (あと) (danh từ), 後 (ご) (danh từ).