TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sân khấu tiếng Nhật là gì?

"sân khấu" trong tiếng Nhật là 舞台 (ぶたい) (danh từ), アリーナ (danh từ).

舞台(ぶたい) Danh từ

ぶたいbutaiHán Việt: VŨ ĐÀIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ đài, sân khấu.

  • マークはまだ舞台に立ったことがなかった。それで、彼は不安だった。 Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

Xem đầy đủ từ "舞台": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アリーナ Danh từ

arīna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu, vũ đài.

Xem đầy đủ từ "アリーナ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân khấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân khấu tiếng Nhật là gì?

"sân khấu" trong tiếng Nhật là 舞台 (ぶたい) (danh từ), アリーナ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.