TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソースパン

sōsupan giọng máy của trình duyệt

ソースパン nghĩa là cái soong, cái nồi, cái xoong.

Nghĩa của ソースパン

Danh từ

  1. Cái soong, cái nồi, cái xoong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saucepan

Câu hỏi thường gặp

ソースパン nghĩa là gì?

ソースパン (danh từ) nghĩa là cái soong, cái nồi, cái xoong.

ソースパン đọc là gì?

ソースパン đọc là ソースパン (romaji: sōsupan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.