ソジュ
soju
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ソジュ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soju; Korean spirit typically distilled from rice or sweet potatoes
Cách viết khác: 焼酒