セント
sento
giọng máy của trình duyệt
セント nghĩa là thánh.
Nghĩa của セント
Danh từ
- Thánh.
Cách viết khác: セイント
Từ ghép có セント
- パーセント — Phần trăm.
- アクセント — Dấu, trọng âm.
- コンセント — Ổ cắm điện.
- 高低アクセント — Trọng âm âm vực.
- 高さアクセント — Trọng âm âm vực.
- セントクリストファーネイビス — Xanh Kít và Nê-vít.
- セントキッツネイビス — Xanh Kít và Nê-vít.
- プロセント — Phần trăm.
- セントビンセントグレナディーン — Xanh Vin-xen và Grê-na-din.
- セントビンセントグレナディーン — Xanh Vin-xen và Grê-na-din.
- ピッチアクセント — Trọng âm âm vực.
- アキュートアクセント — Dấu sắc.
- グレイヴアクセント — Dấu huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saint
Câu hỏi thường gặp
セント nghĩa là gì?
セント (danh từ) nghĩa là thánh.
セント đọc là gì?
セント đọc là セント (romaji: sento).