TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゼブ

zebu giọng máy của trình duyệt

ゼブ nghĩa là bò u, bò zebu.

Nghĩa của ゼブ

Danh từ

  1. Bò u, bò zebu.

Cách viết khác: ゼブー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zebu (Bos taurus indicus)

Câu hỏi thường gặp

ゼブ nghĩa là gì?

ゼブ (danh từ) nghĩa là bò u, bò zebu.

ゼブ đọc là gì?

ゼブ đọc là ゼブ (romaji: zebu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.