TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソニックブーム

sonikkubūmu giọng máy của trình duyệt

ソニックブーム nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.

Nghĩa của ソニックブーム

Danh từ

  1. Tiếng nổ siêu thanh.

Cách viết khác: ソニック・ブーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonic boom

Câu hỏi thường gặp

ソニックブーム nghĩa là gì?

ソニックブーム (danh từ) nghĩa là tiếng nổ siêu thanh.

ソニックブーム đọc là gì?

ソニックブーム đọc là ソニックブーム (romaji: sonikkubūmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.