TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソマリア

tên riêng
somaria giọng máy của trình duyệt

ソマリア nghĩa là Xô-ma-li.

Nghĩa của ソマリア

Danh từ riêng

  1. Xô-ma-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Somalia

Câu hỏi thường gặp

ソマリア nghĩa là gì?

ソマリア (danh từ riêng) nghĩa là Xô-ma-li.

ソマリア đọc là gì?

ソマリア đọc là ソマリア (romaji: somaria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.