セーブ
từ thông dụng
sēbu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của セーブ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saving (e.g. energy); cutting down on (e.g. alcohol); going easy on; checking (e.g. impulses); curbing
- Danh từ save
- Danh từ save