TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

センチメートル

từ thông dụng
senchimētoru giọng máy của trình duyệt

センチメートル nghĩa là Xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

Nghĩa của センチメートル

Danh từ

  1. Xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

Cách viết khác: 糎, センチメーター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centimeter; centimetre

Câu hỏi thường gặp

センチメートル nghĩa là gì?

センチメートル (danh từ) nghĩa là Xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

センチメートル đọc là gì?

センチメートル đọc là センチメートル (romaji: senchimētoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.