TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゼウス

tên riêng
zeusu giọng máy của trình duyệt

ゼウス nghĩa là Dớt.

Nghĩa của ゼウス

Danh từ riêng

  1. Dớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zeus (god)

Câu hỏi thường gặp

ゼウス nghĩa là gì?

ゼウス (danh từ riêng) nghĩa là Dớt.

ゼウス đọc là gì?

ゼウス đọc là ゼウス (romaji: zeusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.