TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セールスマン

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sērusuman giọng máy của trình duyệt

セールスマン nghĩa là người bán hàng.

Nghĩa của セールスマン

Danh từ

  1. Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salesman

Câu hỏi thường gặp

セールスマン nghĩa là gì?

セールスマン (danh từ) nghĩa là người bán hàng.

セールスマン đọc là gì?

セールスマン đọc là セールスマン (romaji: sērusuman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.