セールスマン
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sērusuman
giọng máy của trình duyệt
セールスマン nghĩa là người bán hàng.
Nghĩa của セールスマン
Danh từ
- Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salesman
Câu hỏi thường gặp
セールスマン nghĩa là gì?
セールスマン (danh từ) nghĩa là người bán hàng.
セールスマン đọc là gì?
セールスマン đọc là セールスマン (romaji: sērusuman).