TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソフトウェアエンジニア

sofutoweaenjinia giọng máy của trình duyệt

ソフトウェアエンジニア nghĩa là kỹ sư phần mềm.

Nghĩa của ソフトウェアエンジニア

Danh từ

  1. Kỹ sư phần mềm.

Cách viết khác: ソフトウェア・エンジニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software engineer

Câu hỏi thường gặp

ソフトウェアエンジニア nghĩa là gì?

ソフトウェアエンジニア (danh từ) nghĩa là kỹ sư phần mềm.

ソフトウェアエンジニア đọc là gì?

ソフトウェアエンジニア đọc là ソフトウェアエンジニア (romaji: sofutoweaenjinia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.