TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソーシャルディスタンス

sōsharudisutansu giọng máy của trình duyệt

ソーシャルディスタンス nghĩa là khoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao.

Nghĩa của ソーシャルディスタンス

Danh từ

  1. Sự cách ly xã hội, khoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao.

Cách viết khác: ソーシャル・ディスタンス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social distance; social distancing

Câu hỏi thường gặp

ソーシャルディスタンス nghĩa là gì?

ソーシャルディスタンス (danh từ) nghĩa là khoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao.

ソーシャルディスタンス đọc là gì?

ソーシャルディスタンス đọc là ソーシャルディスタンス (romaji: sōsharudisutansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.