TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソーラーパネル

sōrāpaneru giọng máy của trình duyệt

ソーラーパネル nghĩa là tấm quang năng.

Nghĩa của ソーラーパネル

Danh từ

  1. Tấm năng lượng mặt trời, tấm quang năng.

Cách viết khác: ソーラー・パネル, ソーラパネル, ソラーパネル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar panel

Câu hỏi thường gặp

ソーラーパネル nghĩa là gì?

ソーラーパネル (danh từ) nghĩa là tấm quang năng.

ソーラーパネル đọc là gì?

ソーラーパネル đọc là ソーラーパネル (romaji: sōrāpaneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.