TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

センチメンタル

từ thông dụng
senchimentaru giọng máy của trình duyệt

センチメンタル nghĩa là đa cảm.

Nghĩa của センチメンタル

Tính từ đuôi na

  1. Đa cảm.

Cách viết khác: センティメンタル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sentimental

Câu hỏi thường gặp

センチメンタル nghĩa là gì?

センチメンタル (tính từ đuôi na) nghĩa là đa cảm.

センチメンタル đọc là gì?

センチメンタル đọc là センチメンタル (romaji: senchimentaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.