ソーラー
từ thông dụng
sōrā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ソーラー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ solar
Từ ghép có ソーラー
- ソーラーパネル — Tấm năng lượng mặt trời, tấm quang năng.