TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セリアック病(びょう)

セリアックびょうseriakkubyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

セリアック病 nghĩa là Xê-li-ác.

Nghĩa của セリアック病

Danh từ

  1. Xê-li-ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celiac disease; coeliac disease

Câu hỏi thường gặp

セリアック病 nghĩa là gì?

セリアック病 (danh từ) nghĩa là Xê-li-ác.

セリアック病 đọc là gì?

セリアック病 đọc là セリアックびょう (romaji: seriakkubyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.