ソ連
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tô liên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ソ連 nghĩa là liên xô, liên bang xô viết.
Nghĩa của ソ連
Danh từ riêng
- viết tắt Liên Xô, Liên bang Xô viết.
Cách viết khác: 蘇連
Từ liên quan với ソ連
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Soviet Union; USSR (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ソ連 nghĩa là gì?
ソ連 (danh từ riêng) nghĩa là liên xô, liên bang xô viết.
ソ連 đọc là gì?
ソ連 đọc là ソれん (romaji: soren).
Âm Hán Việt của ソ連 là gì?
Âm Hán Việt của ソ連 là "tô liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.