TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソビエト

từ thông dụng
sobieto giọng máy của trình duyệt

ソビエト nghĩa là xô viết.

Nghĩa của ソビエト

Danh từ

  1. Xô viết.

Cách viết khác: 蘇維埃, ソヴィエト

Từ liên quan với ソビエト

Từ ghép có ソビエト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soviet
  • Danh từ Soviet Union (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ソビエト nghĩa là gì?

ソビエト (danh từ) nghĩa là xô viết.

ソビエト đọc là gì?

ソビエト đọc là ソビエト (romaji: sobieto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.