ゼミ
JLPT N2 từ thông dụng
zemi
giọng máy của trình duyệt
ゼミ nghĩa là xêmina.
Nghĩa của ゼミ
Danh từ
- viết tắt Xêmina.
Từ liên quan với ゼミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seminar (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ゼミ nghĩa là gì?
ゼミ (danh từ) nghĩa là xêmina.
ゼミ đọc là gì?
ゼミ đọc là ゼミ (romaji: zemi).