TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

センテンス

sentensu giọng máy của trình duyệt

センテンス nghĩa là câu.

Nghĩa của センテンス

Danh từ

  1. Câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentence

Câu hỏi thường gặp

センテンス nghĩa là gì?

センテンス (danh từ) nghĩa là câu.

センテンス đọc là gì?

センテンス đọc là センテンス (romaji: sentensu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.