ソフトウェアこうがくsofutoweakōgakugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt工 cong·学 học
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ソフトウェア工学 nghĩa là công nghệ phần mềm.
Nghĩa của ソフトウェア工学
Danh từ
Công nghệ phần mềm.
Cách viết khác: ソフトウエア工学
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ software engineering
Câu hỏi thường gặp
ソフトウェア工学 nghĩa là gì?
ソフトウェア工学 (danh từ) nghĩa là công nghệ phần mềm.
ソフトウェア工学 đọc là gì?
ソフトウェア工学 đọc là ソフトウェアこうがく (romaji: sofutoweakōgaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.