TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セーフ

từ thông dụng
sēfu giọng máy của trình duyệt

セーフ nghĩa là an toàn.

Nghĩa của セーフ

Danh từ

  1. An toàn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với セーフ

Trái nghĩa

Từ liên quan với セーフ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safe
  • Danh từ in (of a ball, in tennis, etc.)
  • Tính từ đuôi na all right; OK; acceptable; fine; in time (for)

Câu hỏi thường gặp

セーフ nghĩa là gì?

セーフ (danh từ) nghĩa là an toàn.

セーフ đọc là gì?

セーフ đọc là セーフ (romaji: sēfu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.