TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソフトウェア

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sofutowea giọng máy của trình duyệt

ソフトウェア nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.

Nghĩa của ソフトウェア

Danh từ

  1. Phần mềm, phần ứng dụng.

Cách viết khác: ソフトウエア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software

Câu hỏi thường gặp

ソフトウェア nghĩa là gì?

ソフトウェア (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.

ソフトウェア đọc là gì?

ソフトウェア đọc là ソフトウェア (romaji: sofutowea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.