TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソーセージ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sōsēji giọng máy của trình duyệt

ソーセージ nghĩa là xúc xích.

Nghĩa của ソーセージ

Danh từ

  1. Xúc xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sausage

Câu hỏi thường gặp

ソーセージ nghĩa là gì?

ソーセージ (danh từ) nghĩa là xúc xích.

ソーセージ đọc là gì?

ソーセージ đọc là ソーセージ (romaji: sōsēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.