ソファ
ソファ nghĩa là đi văng, trường kỷ.
Nghĩa của ソファ
Danh từ
- Xô-pha, ghế xô-pha, đi văng, trường kỷ.
Cách viết khác: ソファー
Câu ví dụ với ソファ
- 革張りのソファにするか?布張りのソファにするか? Chúng ta chọn loại ghế sofa nào đây? Sofa da hay là sofa vải?Tatoeba #74556
- 目が覚めると、僕はソファーに横たわっていた。 Tôi tỉnh dậy và thấy mình nằm trên ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sofa; couch
Câu hỏi thường gặp
ソファ nghĩa là gì?
ソファ (danh từ) nghĩa là đi văng, trường kỷ.
ソファ đọc là gì?
ソファ đọc là ソファ (romaji: sofa).