TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソファ

JLPT N3 từ thông dụng
sofa giọng máy của trình duyệt

ソファ nghĩa là đi văng, trường kỷ.

Nghĩa của ソファ

Danh từ

  1. Xô-pha, ghế xô-pha, đi văng, trường kỷ.

Cách viết khác: ソファー

Câu ví dụ với ソファ

  • 革張りのソファにするか?布張りのソファにするか? Chúng ta chọn loại ghế sofa nào đây? Sofa da hay là sofa vải?Tatoeba #74556
  • 目が覚めると、僕はソファーに横たわっていた。 Tôi tỉnh dậy và thấy mình nằm trên ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sofa; couch

Câu hỏi thường gặp

ソファ nghĩa là gì?

ソファ (danh từ) nghĩa là đi văng, trường kỷ.

ソファ đọc là gì?

ソファ đọc là ソファ (romaji: sofa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.