TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

センサー

từ thông dụng
sensā giọng máy của trình duyệt

センサー nghĩa là cảm biến.

Nghĩa của センサー

Danh từ

  1. Cảm biến.

Cách viết khác: センサ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensor

Câu hỏi thường gặp

センサー nghĩa là gì?

センサー (danh từ) nghĩa là cảm biến.

センサー đọc là gì?

センサー đọc là センサー (romaji: sensā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.