センサー
từ thông dụng
sensā
giọng máy của trình duyệt
センサー nghĩa là cảm biến.
Nghĩa của センサー
Danh từ
- Cảm biến.
Cách viết khác: センサ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sensor
Câu hỏi thường gặp
センサー nghĩa là gì?
センサー (danh từ) nghĩa là cảm biến.
センサー đọc là gì?
センサー đọc là センサー (romaji: sensā).