TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソビエト社会主義共和国連邦(しゃかいしゅぎきょうわこくれんぽう)

tên riêng
ソビエトしゃかいしゅぎきょうわこくれんぽうsobietoshakaishugikyōwakokurenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 社 xã·会 hội·主 chủ·義 nghĩa·共 cộng·和 hòa·国 quốc·連 liên·邦 bang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của ソビエト社会主義共和国連邦

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Union of Soviet Socialist Republics; USSR; Soviet Union

Câu ví dụ với ソビエト社会主義共和国連邦

  • USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.