TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セント

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sento giọng máy của trình duyệt

セント nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của セント

Danh từ

  1. Phần trăm.

Cách viết khác: 仙

Từ ghép có セント

Câu ví dụ với セント

  • 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
  • 1ドルどころか、1セントも持っていない。 Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la.Tatoeba #235835

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cent (monetary unit)

Câu hỏi thường gặp

セント nghĩa là gì?

セント (danh từ) nghĩa là phần trăm.

セント đọc là gì?

セント đọc là セント (romaji: sento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.