セント
セント nghĩa là phần trăm.
Nghĩa của セント
Danh từ
- Phần trăm.
Cách viết khác: 仙
Từ ghép có セント
- パーセント — Phần trăm.
- アクセント — Dấu, trọng âm.
- コンセント — Ổ cắm điện.
- 高低アクセント — Trọng âm âm vực.
- 高さアクセント — Trọng âm âm vực.
- セントクリストファーネイビス — Xanh Kít và Nê-vít.
- セントキッツネイビス — Xanh Kít và Nê-vít.
- プロセント — Phần trăm.
- セントビンセントグレナディーン — Xanh Vin-xen và Grê-na-din.
- セントビンセントグレナディーン — Xanh Vin-xen và Grê-na-din.
- ピッチアクセント — Trọng âm âm vực.
- アキュートアクセント — Dấu sắc.
- グレイヴアクセント — Dấu huyền.
Câu ví dụ với セント
- 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
- 1ドルどころか、1セントも持っていない。 Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la.Tatoeba #235835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cent (monetary unit)
Câu hỏi thường gặp
セント nghĩa là gì?
セント (danh từ) nghĩa là phần trăm.
セント đọc là gì?
セント đọc là セント (romaji: sento).