TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

センター

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sentā giọng máy của trình duyệt

センター nghĩa là trung tâm, điểm giữa.

Nghĩa của センター

Danh từ

  1. Trung tâm, điểm giữa.

Cách viết khác: センタ

Từ ghép có センター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centre; center
  • Danh từ center fielder

Câu hỏi thường gặp

センター nghĩa là gì?

センター (danh từ) nghĩa là trung tâm, điểm giữa.

センター đọc là gì?

センター đọc là センター (romaji: sentā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.