センター
sentā
giọng máy của trình duyệt
センター nghĩa là trung tâm, điểm giữa.
Nghĩa của センター
Danh từ
- Trung tâm, điểm giữa.
Cách viết khác: センタ
Từ ghép có センター
- ショッピングセンター — Trung tâm thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centre; center
- Danh từ center fielder
Câu hỏi thường gặp
センター nghĩa là gì?
センター (danh từ) nghĩa là trung tâm, điểm giữa.
センター đọc là gì?
センター đọc là センター (romaji: sentā).