TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セロテープ

từ thông dụng
serotēpu giọng máy của trình duyệt

セロテープ nghĩa là băng dính, băng dán.

Nghĩa của セロテープ

Danh từ

  1. Băng dính, băng dán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellophane tape; adhesive tape; Sellotape

Câu hỏi thường gặp

セロテープ nghĩa là gì?

セロテープ (danh từ) nghĩa là băng dính, băng dán.

セロテープ đọc là gì?

セロテープ đọc là セロテープ (romaji: serotēpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.