セリウム
seriumu
giọng máy của trình duyệt
セリウム nghĩa là xeri.
Nghĩa của セリウム
Danh từ
- Xeri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cerium (Ce)
Câu hỏi thường gặp
セリウム nghĩa là gì?
セリウム (danh từ) nghĩa là xeri.
セリウム đọc là gì?
セリウム đọc là セリウム (romaji: seriumu).