ソフト
sofuto
giọng máy của trình duyệt
ソフト nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.
Nghĩa của ソフト
Danh từ
- viết tắt Phần mềm, phần ứng dụng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ソフト
Trái nghĩa
Từ liên quan với ソフト
Từ ghép có ソフト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na soft
- Danh từ software (viết tắt)
- Danh từ soft hat; felt hat (viết tắt)
- Danh từ soft serve ice cream (viết tắt)
- Danh từ softball (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ソフト nghĩa là gì?
ソフト (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.
ソフト đọc là gì?
ソフト đọc là ソフト (romaji: sofuto).