TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゼネスト

từ thông dụng
zenesuto giọng máy của trình duyệt

ゼネスト nghĩa là tổng đình công.

Nghĩa của ゼネスト

Danh từ

  1. viết tắt Tổng đình công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general strike (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ゼネスト nghĩa là gì?

ゼネスト (danh từ) nghĩa là tổng đình công.

ゼネスト đọc là gì?

ゼネスト đọc là ゼネスト (romaji: zenesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.