セル
từ thông dụng
seru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của セル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell
- Danh từ serge (viết tắt)
- Danh từ cel (celluloid) (viết tắt)
- Danh từ starter motor (viết tắt)