セーター
セーター nghĩa là áo len.
Nghĩa của セーター
Danh từ
- Áo len, áo pu-lơ-vơ, áo săng-đay.
Cách viết khác: スエーター, スウェーター
Câu ví dụ với セーター
- あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #231313
- 彼女はセーターを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc áo len.Tatoeba #92658
- 私はあの店で赤いセーターを買った。 Tôi mua một cái áo len đỏ ở cửa hàng đó.Tatoeba #161559
- 私は苦情を言ったが、店ではこのセーターを引き取るのを拒んだ。 Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.Tatoeba #157541
- このセーターを着てごらんなさい。 Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223601
- セーターを直してもらったほうがいいと思っています。 Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweater; jumper
Câu hỏi thường gặp
セーター nghĩa là gì?
セーター (danh từ) nghĩa là áo len.
セーター đọc là gì?
セーター đọc là セーター (romaji: sētā).