TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソロモン諸島(しょとう)

tên riêng
ソロモンしょとうsoromonshotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 諸 chư·島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ソロモン諸島 nghĩa là Xô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn.

Nghĩa của ソロモン諸島

Danh từ riêng

  1. Xô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Solomon Islands

Câu hỏi thường gặp

ソロモン諸島 nghĩa là gì?

ソロモン諸島 (danh từ riêng) nghĩa là Xô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn.

ソロモン諸島 đọc là gì?

ソロモン諸島 đọc là ソロモンしょとう (romaji: soromonshotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.